Các hạt silicat zirconium được làm từ cát zircon nhập khẩu, được cuộn thành phôi sau khi nghiền mịn và được hình thành bằng quá trình thiêu kết theo từng giai đoạn. Nó có đặc tính cường độ nén cao và độ mài mòn thấp, được sử dụng rộng rãi để nghiền siêu mịn canxi cacbonat, cao lanh, titan dioxide, sơn, mực và các sản phẩm khác.
Hàm lượng zirconia trong hạt xấp xỉ 65% và do đó nó thường được gọi là "65 zirconium". Với quy trình đánh bóng cuộn tiên tiến và thiêu kết ở nhiệt độ cao, sẽ không có lỗ rỗng bên trong hạt. Do mật độ và độ cứng trung bình nên nó sẽ thích hợp cho việc nghiền các vật liệu có độ nhớt trung bình và thấp và có thể sử dụng trong hầu hết các thiết bị nghiền. Các hạt có kích thước nhỏ thường được sử dụng làm quả bóng cao cấp để đánh bóng và loại bỏ các khuyết điểm.
|
1 . THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
CHỈ SỐ HÓA CHẤT |
|
|
Zro2 |
Lớn hơn hoặc bằng 65% |
|
SiO2 |
Lớn hơn hoặc bằng 35% |
|
Khác |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1,0% |
2 . CHỈ SỐ VẬT LÝ
|
Mục |
chỉ mục |
Đơn vị |
|
Tính cầu |
Lớn hơn hoặc bằng 95 |
% |
|
Tỉ trọng |
Lớn hơn hoặc bằng 4,1 |
g/cm3 |
|
Mật độ lớn |
Lớn hơn hoặc bằng 2,9 |
g/cm3 |
|
Độ cứng Vickers |
Lớn hơn hoặc bằng 900 |
HV |
|
Sức mạnh tác động |
Lớn hơn hoặc bằng 1,1 (Φ 2mm) |
KN |
|
Tỷ lệ mất mài mòn |
Nhỏ hơn hoặc bằng 25 |
trang/phút/giờ |
|
3 . PHẠM VI KÍCH THƯỚC(mm) |
||
|
0.4-0.6 |
0.6-0.8 |
0.8-1.0 |
|
1.0-1.2 |
1.2-1.4 |
1.4-1.6 |
|
1.6-1.8 |
1.8-2.0 |
2.0-2.2 |
|
2.2-2.4 |
2.4-2.6 |
2.6-2.8 |
|
2.8-3.0 |
3.0-3.2 |
3.5-4.0 |
|
4.0-4.5 |
4.5-5.0 |
5-6 |
|
6-8 |
8-10 |
10-12 |
|
ĐẶC ĐIỂM 4 . |
|
01 |
Độ cầu tốt, tổn thất mài mòn thấp, tuổi thọ cao, 8-10 lần hạt thủy tinh. |
|
02 |
Hiệu suất nghiền cao gấp 3-5 lần so với hạt thủy tinh. |
|
03 |
Độ dẻo dai tốt, chống va đập tốt không dễ bị gãy |
|
04 |
Khả năng kháng axit và kiềm-tốt cũng như độ ổn định tốt |
5 . ỨNG DỤNG
|
01 Canxi cacbonat/Kaolin |
|
02 Sắc tố titan |
|
|
03 Bức vẽ |
|
04 Mực |
|
|
6 . THIẾT BỊ ÁP DỤNG |
Máy mài ngang
Máy mài đứng
Máy mài ly tâm
Máy xay giỏ
Máy mài nano
7 . Chọn máy tạo hạt silicat zirconi phù hợp
|
1 |
Mở nhà máy cát thẳng đứng |
Hạt silicat zirconium 2.0-3.0mm hoặc hạt zirconia |
|
2 |
Nhà máy cát đứng đóng cửa |
Hạt silicat zirconium 0,6-3mm hoặc hạt zirconia |
|
3 |
Máy nghiền cát ngang truyền thống |
Hạt thủy tinh 1,0-3,0mm hoặc hạt silicat zirconium. |
|
4 |
Máy nghiền cát pin ngang |
Hạt zirconia 0,6-2,0mm |
|
5 |
Máy nghiền cát ngang tuabin |
Hạt silicat zirconium 0,4-2,0mm hoặc hạt zirconia. |
|
6 |
Máy nghiền cát hình trụ có hình dạng-đặc biệt. |
Hạt silicat zirconi 1,0-2,0mm |
|
7 |
Máy nghiền cát dạng đĩa định hình |
Hạt silicat zirconium 0,6-2,5mm hoặc hạt zirconia |
|
8 |
Máy nghiền cát kiểu vòng |
Hạt zirconia 0,4-1,5mm |
|
9 |
Máy nghiền cát ly tâm |
Hạt zirconia 0,05-0,80mm. |
|
10 |
Máy nghiền cát kiểu giỏ |
Hạt silicat zirconi 1,0-3,0mm hoặc hạt zirconia |
8. Câu hỏi thường gặp
1 . Thành phần vật chất của 65 hạt silica zirconia là gì?
Thành phần chính là zirconium silicat (ZrSiO ₄), chứa 61% -65% zirconia và 35% -39% silica. Một số công thức có thể thêm alumina để cải thiện hiệu suất.
2 . Quy trình sản xuất 65 hạt silica zirconia là gì?
Được tạo ra thông qua quá trình hình thành chuẩn độ điện phân và quá trình cố định pha nung ở nhiệt độ-cao, đảm bảo không có lỗ chân lông bên trong và có cấu trúc dày đặc.
3 . Các lĩnh vực ứng dụng của 65 hạt silica zirconia là gì?
Được sử dụng rộng rãi trong việc mài các vật liệu như mực, sơn, sơn, titan dioxide, thuốc nhuộm, cao lanh, cũng như bắn và đánh bóng bề mặt kim loại, đặc biệt thích hợp cho ngành hóa chất có yêu cầu hiệu suất chi phí cao.
Dù bạn là người mua hàng hay đại lý bán lẻ, vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về sản phẩm.
Tina: tina@fudanewmaterial.com
Chú phổ biến: Bóng mài hạt silicat zirconium, nhà sản xuất, nhà cung cấp bóng mài hạt silicat zirconium Trung Quốc










